✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Trạng từ Starters

o’clock

/o’clock/

giờ

⌨️
Trạng từ Starters

often

/'ɔ:fn/

thường

⌨️
Trạng từ Starters

once

/wʌns/

một lần

⌨️
Trạng từ Starters

past

/pɑ:st/

băng qua

⌨️
Trạng từ Starters

perhaps

/pə'hæps, (Àthtục) præps/

có lẽ

⌨️
Trạng từ Starters

probably

/probably/

có lẽ

⌨️
Trạng từ Starters

quickly

/'kwikli/

nhanh

⌨️
Trạng từ Starters

quietly

/'kwiətli/

lặng lẽ

⌨️
Trạng từ Starters

quite

/kwait/

khá

⌨️
Trạng từ Starters

rather

/'rɑ:ðə/

hơn là

⌨️
Trạng từ Starters

really

/'riəli/

thực sự

⌨️
Trạng từ Starters

recently

/'ri:sntli/

gần đây

⌨️
Trạng từ Starters

sadly

/'sædli/

thật đáng buồn

⌨️
Trạng từ Starters

secondly

/'sekəndli/

thứ hai

⌨️
Trạng từ Starters

slowly

/'slouli/

chậm

⌨️
Trạng từ Starters

sometimes

/'sʌmtaimz/

Thỉnh thoảng

⌨️
Trạng từ Starters

soon

/su:n/

sớm

⌨️
Trạng từ Starters

still

/stil/

vẫn

⌨️
Trạng từ Starters

suddenly

/suddenly/

đột nhiên

⌨️
Trạng từ Starters

sure

/ʃuə/

chắc chắn

⌨️
Trạng từ Starters

then

/ðen/

sau đó

⌨️
Trạng từ Starters

there

/ðeə/

ở đó

⌨️
Trạng từ Starters

together

/tə'geðə/

cùng nhau

⌨️
Trạng từ Starters

too

/tu:/

cũng vậy

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 4 (Tổng 77:N0 từ) Trang Sau →