Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
o’clock
/o’clock/giờ
often
/'ɔ:fn/thường
once
/wʌns/một lần
past
/pɑ:st/băng qua
perhaps
/pə'hæps, (Àthtục) præps/có lẽ
probably
/probably/có lẽ
quickly
/'kwikli/nhanh
quietly
/'kwiətli/lặng lẽ
quite
/kwait/khá
rather
/'rɑ:ðə/hơn là
really
/'riəli/thực sự
recently
/'ri:sntli/gần đây
sadly
/'sædli/thật đáng buồn
secondly
/'sekəndli/thứ hai
slowly
/'slouli/chậm
sometimes
/'sʌmtaimz/Thỉnh thoảng
soon
/su:n/sớm
still
/stil/vẫn
suddenly
/suddenly/đột nhiên
sure
/ʃuə/chắc chắn
then
/ðen/sau đó
there
/ðeə/ở đó
together
/tə'geðə/cùng nhau
too
/tu:/cũng vậy