✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Starters

cut

/kʌt/

cắt

This is an example for cut.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

smell

/smel/

mùi

This is an example for smell.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

taste

/taste/

nếm

This is an example for taste.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

sweet

/swi:t/

ngọt

This is an example for sweet.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

dress

/dres/

đầm

This is an example for dress.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

watch

/wɔtʃ/

đồng hồ

This is an example for watch.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

clean

/kli:n/

lau dọn

This is an example for clean.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

sleep

/sli:p/

ngủ

This is an example for sleep.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

back

/bæk/

mặt sau

This is an example for back.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

fit

/fit/

phù hợp

This is an example for fit.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

fat

/fæt/

mập

This is an example for fat.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

name

/neim/

tên

This is an example for name.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

hello

/hə'lou/

xin chào

This is an example for hello.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

yes

/jes/

đúng

This is an example for yes.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

no

/nou/

không

This is an example for no.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

study

/'stʌdi/

học

This is an example for study.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

good

/gud/

Tốt

This is an example for good.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

dance

/dɑ:ns/

nhảy

This is an example for dance.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

loud

/laud/

ồn ào

This is an example for loud.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

pop

/pɔp/

nhạc pop

This is an example for pop.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

hit

/hit/

đánh

This is an example for hit.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

feed

/fi:d/

cho ăn

This is an example for feed.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

view

/vju:/

xem

This is an example for view.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

copy

/'kɔpi/

sao chép

This is an example for copy.

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 16 (Tổng 378:N0 từ) Trang Sau →