✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Động từ Starters

avoid

/ə'vɔid/

tránh xa

⌨️
Động từ Starters

become

/bi'kʌm/

trở nên

⌨️
Động từ Starters

begin

/bi'gin/

bắt đầu (hành động)

⌨️
Động từ Starters

behave

/bi'heiv/

ứng xử

⌨️
Động từ Starters

believe

/bi'li:v/

tin tưởng

⌨️
Động từ Starters

belong

/bi'lɔɳ/

thuộc về

⌨️
Động từ Starters

blow

/blou/

thổi

⌨️
Động từ Starters

born

/bɔ:n/

sinh ra

⌨️
Động từ Starters

borrow

/'bɔrou/

vay mượn

⌨️
Động từ Starters

bring

/briɳ/

mang đến

⌨️
Động từ Starters

build

/bild/

xây dựng

⌨️
Động từ Starters

burn

/bə:n/

đốt cháy

⌨️
Động từ Starters

cannot

/'kænɔt/

không thể

⌨️
Động từ Starters

carry

/'kæri/

mang

⌨️
Động từ Starters

celebrate

/'selibretid/

kỉ niệm

⌨️
Động từ Starters

choose

/tʃu:z/

chọn

⌨️
Động từ Starters

collect

/kə'lekt/

sưu tầm

⌨️
Động từ Starters

come

/kʌm/

đến

⌨️
Động từ Starters

communicate

/kə'mju:nikeit/

giao tiếp

⌨️
Động từ Starters

compare

/kəm'peə/

so sánh

⌨️
Động từ Starters

compete

/kəm'pi:t/

hoàn thành

⌨️
Động từ Starters

complain

/kəm'plein/

phàn nàn

⌨️
Động từ Starters

connect

/kə'nekt/

kết nối

⌨️
Động từ Starters

consider

/kən'sidə/

coi như

⌨️
← Trang Trước Trang 3 / 8 (Tổng 191:N0 từ) Trang Sau →