Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
avoid
/ə'vɔid/tránh xa
become
/bi'kʌm/trở nên
begin
/bi'gin/bắt đầu (hành động)
behave
/bi'heiv/ứng xử
believe
/bi'li:v/tin tưởng
belong
/bi'lɔɳ/thuộc về
blow
/blou/thổi
born
/bɔ:n/sinh ra
borrow
/'bɔrou/vay mượn
bring
/briɳ/mang đến
build
/bild/xây dựng
burn
/bə:n/đốt cháy
cannot
/'kænɔt/không thể
carry
/'kæri/mang
celebrate
/'selibretid/kỉ niệm
choose
/tʃu:z/chọn
collect
/kə'lekt/sưu tầm
come
/kʌm/đến
communicate
/kə'mju:nikeit/giao tiếp
compare
/kəm'peə/so sánh
compete
/kəm'pi:t/hoàn thành
complain
/kəm'plein/phàn nàn
connect
/kə'nekt/kết nối
consider
/kən'sidə/coi như