✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Starters

print

/print/

in

This is an example for print.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

win

/win/

thắng

This is an example for win.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

jump

/dʤʌmp/

nhảy

This is an example for jump.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

catch

/kætʃ/

nắm lấy

This is an example for catch.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

track

/træk/

theo dõi

This is an example for track.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

cross

/krɔs/

đi qua

This is an example for cross.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

stay

/stei/

ở lại

This is an example for stay.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

toy

/tɔi/

đồ chơi

This is an example for toy.

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

about

/ə'baut/

về

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

above

/ə'bʌv/

bên trên

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

across

/ə'krɔs/

sang

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

adult

/'ædʌlt/

người lớn

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

ah

/ɑ:/

à

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

all

/ɔ:l/

tất cả

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

all right

/'ɔ:l'rait/

được rồi

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

alone

/ə'loun/

một mình

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

along

/ə'lɔɳ/

dọc theo

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/

thay thế

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

amount

/ə'maunt/

số lượng

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

another

/ə'nʌðə/

khác

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

any

/'eni/

bất kì

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

anywhere

/'eniweə/

bất cứ nơi nào

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

around

/ə'raund/

xung quanh

⌨️
Từ vựng thông dụng Starters

as

/æz, əz/

bằng

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 16 (Tổng 378:N0 từ) Trang Sau →