✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Đời sống hàng ngày Starters

bond

/bɒnd/

trái phiếu

This is an example for bond.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

risk

/rɪsk/

rủi ro tài chính

This is an example for risk.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

gdp

/ˌdʒiː.diːˈpiː/

tổng sản phẩm nội địa

This is an example for gdp.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

vat

/ˌviː.eɪˈtiː/

thuế giá trị gia tăng

This is an example for vat.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

libor

/ˈlaɪ.bɔːr/

lãi suất liên ngân hàng London

This is an example for libor.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

sofr

/ˈsɒ.fər/

lãi suất tài trợ qua đêm bảo đảm

This is an example for sofr.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

pill

/pɪl/

viên thuốc

This is an example for pill.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

fever

/ˈfiː.vər/

sốt

This is an example for fever.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

cough

/kɒf/

ho

This is an example for cough.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

rest

/rest/

nghỉ ngơi

This is an example for rest.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

lungs

/lʌŋz/

phổi

This is an example for lungs.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

x-ray

/ˈeks.reɪ/

chụp X-quang

This is an example for x-ray.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

scan

/skæn/

chụp hình nội soi

This is an example for scan.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

fiber

/ˈfaɪ.bər/

chất xơ

This is an example for fiber.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

cpr

/ˌsiː.piːˈɑːr/

hô hấp nhân tạo

This is an example for cpr.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

job 3

/dʒɒb/

việc làm

This is an example for job 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

job 4

/dʒɒb/

việc làm

This is an example for job 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

job 5

/dʒɒb/

việc làm

This is an example for job 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

job 6

/dʒɒb/

việc làm

This is an example for job 6.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

job 7

/dʒɒb/

việc làm

This is an example for job 7.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

vend

/sel/

bán

This is an example for vend.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

buy 3

/baɪ/

mua

This is an example for buy 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

buy 4

/baɪ/

mua

This is an example for buy 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Starters

buy 5

/baɪ/

mua

This is an example for buy 5.

⌨️
← Trang Trước Trang 4 / 8 (Tổng 176:N0 từ) Trang Sau →