✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Flyers

classic

/'klæsik/

cổ điển

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

collapse

/kə'læps/

sụp đổ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

comfort

/'kʌmfət/

an ủi

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

command

/kə'mɑ:nd/

yêu cầu

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

commission

/kə'miʃn/

nhiệm vụ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

concern

/kən'sə:n/

bận tâm

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

conduct

/'kɔndəkt/

chỉ đạo

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

conflict

/'kɔnflikt/

xung đột

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

conservative

/kən'sə:vətiv/

thận trọng

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

contest

/kən'test/

cuộc thi

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

contract

/'kɔntrækt/

hợp đồng

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

core

/kɔ:/

cốt lõi

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

crash

/kræʃ/

tai nạn

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

curve

/kə:v/

đường cong

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

debate

/di'beit/

tranh luận

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

decline

/di'klain/

sự suy sụp

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

decrease

/'di:kri:s/

giảm bớt

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

defeat

/di'fi:t/

đánh bại

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

delay

/di'lei/

trì hoãn

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

delight

/di'lait/

hân hoan

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

demand

/demand/

yêu cầu

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

desire

/di'zaiə/

sự mong muốn

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

display

/dis'plei/

trưng bày

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

divide

/di'vaid/

chia

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 5 (Tổng 107:N0 từ) Trang Sau →