✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Đời sống hàng ngày Flyers

vocabulary

/vəˈkæbjuləri/

Từ vựng

This is an example for vocabulary.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

Tự tin

This is an example for confident.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

Khuyến khích, động viên

This is an example for encourage.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

persistent

/pəˈsɪstənt/

Kiên trì, bền bỉ

This is an example for persistent.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

collaborate

/kəˈlæbəreɪt/

Cộng tác, hợp tác

This is an example for collaborate.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

effective

/ɪˈfektɪv/

Hiệu quả

This is an example for effective.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

determine

/dɪˈtɜːmɪn/

Quyết định, xác định

This is an example for determine.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

essential

/ɪˈsenʃl/

Thiết yếu, cần thiết

This is an example for essential.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

productive

/prəˈdʌktɪv/

Hiệu suất, năng suất

This is an example for productive.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

opportunity

/ˌɒpəˈtjuːnəti/

Cơ hội

This is an example for opportunity.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

substantial

/səbˈstænʃl/

Đáng kể, quan trọng

This is an example for substantial.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

alternative

/ɔːlˈtɜːnətɪv/

Giải pháp thay thế

This is an example for alternative.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/

Hậu quả, hệ quả

This is an example for consequence.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

distinguish

/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/

Phân biệt

This is an example for distinguish.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

innovative

/ˈɪnəveɪtɪv/

Mang tính đổi mới, đột phá

This is an example for innovative.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

Bền vững

This is an example for sustainable.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

implement

/ˈɪmplɪment/

Thi hành, thực thi

This is an example for implement.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

pragmatic

/præɡˈmætɪk/

Thực tế, thực dụng

This is an example for pragmatic.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

cognitive

/kɒɡnətɪv/

Thuộc về nhận thức

This is an example for cognitive.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

sophisticated

/səˈfɪstɪkeɪtɪd/

Tinh tế, phức tạp, sành điệu

This is an example for sophisticated.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

ambiguous

/æmˈbɪɡjuəs/

Mơ hồ, lưỡng nghĩa

This is an example for ambiguous.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

comprehensive

/ˌkɒmprɪˈhensɪv/

Toàn diện, bao quát

This is an example for comprehensive.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

ephemeral

/ɪˈfemərəl/

Phù du, chóng tàn

This is an example for ephemeral.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

inevitable

/ɪnˈevɪtəbl/

Không thể tránh khỏi

This is an example for inevitable.

⌨️
Trang 1 / 76 (Tổng 1801:N0 từ) Trang Sau →