✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

workplace

/ˈwɜːk.pleɪs/

nơi làm việc

A positive workplace environment improves employee satisfaction.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

competency framework

/kəmˈpɛt.ən.si ˈfreɪm.wɜːrk/

khung năng lực đánh giá nhân sự

The competency framework guides hiring.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

succession planning

/səkˈsɛʃ.ən ˈplæn.ɪŋ/

lập kế hoạch kế thừa nhân sự

Succession planning prepares future leaders.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

talent acquisition

/ˈtæl.ənt ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/

thu hút và tuyển dụng nhân tài

Talent acquisition is strategic.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

employer branding

/ɪmˈplɔɪ.ər ˈbrænd.ɪŋ/

xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng

Employer branding attracts top talent.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

employee value proposition

/ɪmˈplɔɪ.iː ˈvæl.juː ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/

đề xuất giá trị cho nhân viên

The EVP makes the company attractive.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

organizational culture

/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl ˈkʌl.tʃər/

văn hóa tổ chức doanh nghiệp

Culture drives employee engagement.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

diversity and inclusion

/daɪˈvɜːr.sɪ.ti ænd ɪnˈkluː.ʒən/

đa dạng và hòa nhập trong tổ chức

D&I programs improve team performance.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

equity

/ˈɛk.wɪ.ti/

công bằng trong đãi ngộ và cơ hội

Equity ensures fair treatment.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

psychological safety

/ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈseɪf.ti/

an toàn tâm lý để nói thẳng

Psychological safety boosts innovation.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

intrinsic motivation

/ɪnˈtrɪn.sɪk ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/

động lực nội tại từ bên trong

Intrinsic motivation drives sustained performance.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

extrinsic motivation

/ɛkˈstrɪn.sɪk ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/

động lực ngoại tại từ phần thưởng bên ngoài

Bonuses are a form of extrinsic motivation.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

talent management

/ˈtæl.ənt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

quản lý nhân tài trong tổ chức

Talent management retains top performers.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

performance management

/pərˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

quản lý hiệu suất nhân viên hệ thống

Performance management aligns goals.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

okr

/ˌoʊ.keɪˈɑːr/

mục tiêu và kết quả then chốt

OKRs align team and company goals.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

360-degree feedback

/ˌθriː.sɪks.ti dɪˈɡriː ˈfiːd.bæk/

phản hồi toàn diện từ mọi phía

360-degree feedback gives complete insight.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

reskilling

/ˌriːˈskɪl.ɪŋ/

đào tạo lại kỹ năng hoàn toàn mới

Reskilling prepares workers for automation.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

learning and development

/ˈlɜːr.nɪŋ ænd dɪˈvɛl.əp.mənt/

học tập và phát triển nghề nghiệp

Invest in L&D for better retention.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

employee engagement

/ɪmˈplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

sự gắn kết nhiệt tình của nhân viên

High engagement reduces turnover.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

attrition rate

/əˈtrɪʃ.ən reɪt/

tỷ lệ nghỉ việc tự nhiên của nhân viên

High attrition costs the company.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

headcount

/ˈhɛd.kaʊnt/

số lượng nhân sự trong tổ chức

The headcount will grow by 20%.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

c-suite

/ˈsiː.swiːt/

nhóm lãnh đạo cấp cao nhất

The C-suite approved the strategy.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

cross-functional

/ˌkrɒs ˈfʌŋk.ʃən.əl/

liên phòng ban phối hợp cùng nhau

Cross-functional teams solve complex problems.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

matrix organization

/ˈmeɪ.trɪks ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/

tổ chức ma trận hai tuyến báo cáo

Matrix organizations share resources.

⌨️
Trang 1 / 7 (Tổng 150:N0 từ) Trang Sau →