✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Flyers

specialist

/'speʃəlist/

chuyên gia

He was referred to a cardiologist, a specialist in heart conditions.

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

cure

/kjuə/

sự chữa bệnh

Salmon is cured with salt and sugar to make gravlax.

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

pace

/peis/

nhịp độ

The winger's pace was too much for the defenders to handle.

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

spot

/spɔt/

điểm

This is a popular picnic spot for local families.

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

permit

/'pə:mit/

cho phép làm gì

You need a special permit to camp in the national park.

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

challenge

/'tʃælindʤ/

thử thách

This is an example for challenge.

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

professional

/professional/

chuyên nghiệp

This is an example for professional.

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

academic

/,ækə'demik/

học thuật

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

account

/account/

tài khoản

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

address

/ə'dres/

địa chỉ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

advance

/advance/

nâng cao

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

aid

/aid/

sự giúp đỡ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

appeal

/ə'pi:l/

bắt mắt

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

approach

/ə'proutʃ/

tiếp cận

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

attempt

/ə'tempt/

nỗ lực

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

bet

/bet/

cá cược

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

beyond

/bi'jɔnd/

vượt ra

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

blame

/bleim/

đổ tội

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

broadcast

/'brɔ:dkɑ:st/

phát tin

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

capture

/'kæptʃə/

chiếm lấy

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

cast

/kɑ:st/

dàn diễn viên

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

chain

/tʃein/

xích

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

characteristic

/,kæriktə'ristik/

đặc tính

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

chief

/tʃi:f/

trưởng phòng

⌨️
Trang 1 / 5 (Tổng 107:N0 từ) Trang Sau →