✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

target audience

/ˌtɑː.ɡɪt ˈɔː.di.əns/

đối tượng mục tiêu

The target audience for this product is young professionals.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

campaign

/kæmˈpeɪn/

chiến dịch

The marketing campaign increased sales by 30 percent.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

branding

/ˈbræn.dɪŋ/

xây dựng thương hiệu

Good branding helps customers remember your company.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

analytics

/ˌæn.əˈlɪt.ɪks/

phân tích dữ liệu

We use analytics to track how visitors use our website.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

conversion

/kənˈvɜː.ʃən/

chuyển đổi (khách thành người mua)

The conversion rate improved after we redesigned the landing page.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

engagement

/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

mức độ tương tác

Social media engagement is higher when we post videos.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

influencer

/ˈɪn.flu.ən.sər/

người có ảnh hưởng

The brand partnered with an influencer to promote its new collection.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

content marketing

/ˌkɒn.tent ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/

tiếp thị nội dung

Content marketing focuses on creating valuable articles and videos for customers.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

potential customer

/pəˈten.ʃəl ˈkʌs.tə.mər/

khách hàng tiềm năng

We should focus our ads on potential customers in their twenties.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

drive

/draɪv/

chiến dịch lớn, cuộc vận động

The government launched a drive to encourage recycling.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

identity

/aɪˈden.tə.ti/

nhận diện, danh tính thương hiệu

A strong corporate identity builds trust with clients.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

statistics

/stəˈtɪs.tɪks/

số liệu thống kê

Official statistics show a rise in local tourism.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

acquisition

/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/

sự thu hút, thu nhận khách hàng

The acquisition of new clients is crucial for business growth.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

interaction

/ˌɪn.təˈræk.ʃən/

sự tương tác qua lại

The classroom activities encourage interaction among students.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

celebrity

/səˈleb.rə.ti/

người nổi tiếng

The movie star became an international celebrity.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

direct marketing

/daɪˈrekt ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/

tiếp thị trực tiếp

Direct marketing involves sending emails or flyers straight to customers.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

brand equity

/brænd ˈɛk.wɪ.ti/

giá trị thương hiệu xây dựng theo thời gian

Apple has enormous brand equity.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

seo

/ˌɛs.iːˈoʊ/

tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

Good SEO increases organic traffic.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

sem

/ˌɛs.iːˈɛm/

tiếp thị trên công cụ tìm kiếm trả tiền

SEM includes paid search advertising.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

ppc

/ˌpiː.piːˈsiː/

trả tiền mỗi lần nhấp chuột quảng cáo

PPC campaigns drive immediate traffic.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

roi

/ˌɑːr.oʊˈaɪ/

tỷ suất hoàn vốn đầu tư marketing

Calculate the ROI of each campaign.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

kpi

/ˌkeɪ.piːˈaɪ/

chỉ số hiệu suất chính cần theo dõi

Set clear KPIs for each campaign.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

attribution

/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/

quy kết nguồn gốc chuyển đổi khách hàng

Attribution shows which channel converts.

⌨️
Truyền thông & Quảng cáo Flyers

omnichannel

/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/

tiếp thị đa kênh liền mạch

An omnichannel approach ensures consistency.

⌨️
Trang 1 / 7 (Tổng 150:N0 từ) Trang Sau →