Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
association
/ə,sousi'eiʃn/sự kết hợp
bacteria
/bæk'tiəriəm/vi khuẩn
barrier
/bæriə/rào chắn
being
/'bi:iɳ/hiện tại
bond
/bond/liên kết
breast
/brest/bầu ngực
budget
/budget/ngân sách
bullet
/'bulit/đạn
bunch
/bʌntʃ/bó
bush
/buʃ/bụi rậm
cable
/'keibl/cáp
cancer
/'kænsə/bệnh ung thư
cell
/sel/tế bào
chairman
/'tʃeəmən/chủ tịch
circumstance
/'sə:kəmstəns/hoàn cảnh
citizen
/'sitizn/công dân
combination
/combination/sự kết hợp
commitment
/kə'mitmənt/sự cam kết
committee
/kə'miti/ủy ban
component
/kəm'pounənt/thành phần
concentration
/concentration/sự tập trung
concept
/concept/ý tưởng
confidence
/'kɔnfidəns/sự tự tin
consideration
/kən,sidə'reiʃn/Sự xem xét