✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Đời sống hàng ngày Flyers

resilient

/rɪˈzɪliənt/

Kiên cường, kiên định

This is an example for resilient.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

ubiquitous

/juːˈbɪkwɪtəs/

Phổ biến, ở khắp mọi nơi

This is an example for ubiquitous.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

aesthetic

/iːsˈθetɪk/

Thuộc mỹ học, thẩm mỹ

This is an example for aesthetic.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

synthesis

/ˈsɪnθəsɪs/

Sự tổng hợp

This is an example for synthesis.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

cyberspace

/web/

Trang mạng, mạng lưới

This is an example for cyberspace.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

workstation

/kəmˈpjuːtə(r)/

Máy tính

This is an example for workstation.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

mechanism

/ˈsɪstəm/

Hệ thống

This is an example for mechanism.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

computer 3

/kəmˈpjuːtə(r)/

Máy tính

This is an example for computer 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

network 3

/ˈnetwɜːk/

Mạng lưới, mạng kết nối

This is an example for network 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

program 3

/ˈprəʊɡræm/

Chương trình máy tính

This is an example for program 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

digital 3

/ˈdɪdʒɪtl/

Kỹ thuật số

This is an example for digital 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

storage 3

/ˈstɔːrɪdʒ/

Bộ nhớ lưu trữ

This is an example for storage 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

process 3

/ˈprəʊses/

Xử lý, quy trình

This is an example for process 3.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

computer 4

/kəmˈpjuːtə(r)/

Máy tính

This is an example for computer 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

network 4

/ˈnetwɜːk/

Mạng lưới, mạng kết nối

This is an example for network 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

program 4

/ˈprəʊɡræm/

Chương trình máy tính

This is an example for program 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

digital 4

/ˈdɪdʒɪtl/

Kỹ thuật số

This is an example for digital 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

storage 4

/ˈstɔːrɪdʒ/

Bộ nhớ lưu trữ

This is an example for storage 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

process 4

/ˈprəʊses/

Xử lý, quy trình

This is an example for process 4.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

computer 5

/kəmˈpjuːtə(r)/

Máy tính

This is an example for computer 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

network 5

/ˈnetwɜːk/

Mạng lưới, mạng kết nối

This is an example for network 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

program 5

/ˈprəʊɡræm/

Chương trình máy tính

This is an example for program 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

digital 5

/ˈdɪdʒɪtl/

Kỹ thuật số

This is an example for digital 5.

⌨️
Đời sống hàng ngày Flyers

storage 5

/ˈstɔːrɪdʒ/

Bộ nhớ lưu trữ

This is an example for storage 5.

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 76 (Tổng 1801:N0 từ) Trang Sau →