✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

flat hierarchy

/flæt ˈhaɪ.ər.ɑːr.ki/

cấu trúc phẳng ít tầng quản lý

Flat hierarchies speed up decisions.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

delegation

/ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/

ủy quyền nhiệm vụ cho cấp dưới

Effective delegation multiplies output.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

accountability

/əˌkaʊn.tə.ˈbɪl.ɪ.ti/

trách nhiệm giải trình kết quả công việc

Accountability drives better performance.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

autonomy

/ɔːˈtɒn.ə.mi/

quyền tự chủ trong công việc

Autonomy increases job satisfaction.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

empowerment

/ɪmˈpaʊər.mənt/

trao quyền hạn cho nhân viên

Empowerment increases employee confidence.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

executive coaching

/ɪɡˈzɛk.jʊ.tɪv ˈkoʊ.tʃɪŋ/

huấn luyện cá nhân dành cho lãnh đạo

Executive coaching improves leadership.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

change management

/tʃeɪndʒ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

quản lý sự thay đổi tổ chức

Change management reduces resistance.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

organizational design

/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl dɪˈzaɪn/

thiết kế cấu trúc tổ chức hiệu quả

Organizational design supports strategy.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

labor market dynamics

/ˈleɪ.bər ˈmɑːr.kɪt daɪˈnæm.ɪks/

động lực thị trường lao động biến đổi

Labor market dynamics shift with technology.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

gig economy

/ɡɪɡ ɪˈkɒn.ə.mi/

nền kinh tế hợp đồng ngắn hạn tự do

The gig economy offers flexibility.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

platform economy

/ˈplæt.fɔːrm ɪˈkɒn.ə.mi/

nền kinh tế nền tảng kỹ thuật số

Uber operates in the platform economy.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

precarious work

/prɪˈkeər.i.əs wɜːrk/

công việc bấp bênh không ổn định

Precarious work lacks social protection.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

labor relations

/ˈleɪ.bər rɪˈleɪ.ʃənz/

quan hệ lao động giữa công ty và nhân viên

Good labor relations prevent strikes.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

collective bargaining

/kəˈlɛk.tɪv ˈbɑːr.ɡɪ.nɪŋ/

thương lượng tập thể của công đoàn

Collective bargaining protects worker rights.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

industrial action

/ɪnˈdʌs.tri.əl ˈæk.ʃən/

hành động công nghiệp đình công phản đối

Industrial action can halt production.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

human capital

/ˈhjuː.mən ˈkæp.ɪ.təl/

vốn nhân lực năng lực con người

Human capital is a firm's greatest asset.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

intellectual capital

/ˌɪn.tɪˈlɛk.tʃʊ.əl ˈkæp.ɪ.təl/

vốn trí tuệ kiến thức sáng tạo

Intellectual capital drives competitive advantage.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

organizational resilience

/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl rɪˈzɪl.i.əns/

khả năng phục hồi của tổ chức sau khủng hoảng

Organizational resilience is built through diversity.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

future of work

/ˈfjuː.tʃər əv wɜːrk/

tương lai công việc trong kỷ nguyên AI

AI shapes the future of work.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

automation displacement

/ˌɔː.tə.ˈmeɪ.ʃən dɪsˈpleɪs.mənt/

mất việc làm do tự động hóa thay thế

Automation displacement requires reskilling.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

augmented workforce

/ɔːɡˈmɛn.tɪd ˈwɜːrk.fɔːrs/

lực lượng lao động tăng cường bởi AI

An augmented workforce uses AI tools.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

strategic workforce planning

/strəˈtiː.dʒɪk ˈwɜːrk.fɔːrs ˈplæn.ɪŋ/

lập kế hoạch nhân sự chiến lược dài hạn

Strategic workforce planning predicts talent needs.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

total rewards strategy

/ˈtoʊ.təl rɪˈwɔːrdz ˈstræt.ɪ.dʒi/

chiến lược tổng đãi ngộ toàn diện

Total rewards include pay, benefits, and culture.

⌨️
Nghề nghiệp & Công việc Flyers

pay equity analysis

/peɪ ˈɛk.wɪ.ti əˈnæl.ɪ.sɪs/

phân tích công bằng tiền lương giới tính

Pay equity analysis closes the gender pay gap.

⌨️
← Trang Trước Trang 2 / 7 (Tổng 150:N0 từ) Trang Sau →