✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Tính từ Flyers

rapid

/'ræpid/

nhanh

⌨️
Tính từ Flyers

raw

/rɔ:/

thô

⌨️
Tính từ Flyers

realistic

/riə'listik/

thực tế

⌨️
Tính từ Flyers

reasonable

/'ri:znəbl/

hợp lý

⌨️
Tính từ Flyers

regional

/'ri:dʤənl/

khu vực

⌨️
Tính từ Flyers

relevant

/'relivənt/

liên quan

⌨️
Tính từ Flyers

resident

/'rezidənt/

cư trú

⌨️
Tính từ Flyers

routine

/ru:'ti:n/

lịch trình

⌨️
Tính từ Flyers

rural

/'ruərəl/

nông thôn

⌨️
Tính từ Flyers

satisfied

/'sætisfai/

thỏa mãn

⌨️
Tính từ Flyers

senior

/'si:njə/

người lớn tuổi

⌨️
Tính từ Flyers

sensitive

/'sensitiv/

nhạy cảm

⌨️
Tính từ Flyers

severe

/severe/

nghiêm trọng

⌨️
Tính từ Flyers

shallow

/ʃælou/

nông

⌨️
Tính từ Flyers

shocked

/ʃɔk/

sốc

⌨️
Tính từ Flyers

sincere

/sin'siə/

chân thành

⌨️
Tính từ Flyers

slight

/slait/

mảnh dẻ

⌨️
Tính từ Flyers

solar

/'soulə/

mặt trời

⌨️
Tính từ Flyers

spiritual

/'spiritjuəl/

Tâm linh

⌨️
Tính từ Flyers

stable

/'steibl/

ổn định

⌨️
Tính từ Flyers

steady

/'stedi/

vững chắc

⌨️
Tính từ Flyers

steep

/sti:p/

dốc

⌨️
Tính từ Flyers

sticky

/'stiki/

dính

⌨️
Tính từ Flyers

stiff

/stif/

cứng

⌨️
← Trang Trước Trang 5 / 6 (Tổng 137:N0 từ) Trang Sau →