✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Từ vựng thông dụng Flyers

step

/step/

bước chân

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

stretch

/stretʃ/

kéo dài

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

strike

/straik/

đánh đập

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

struggle

/'strʌgl/

đấu tranh

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

subject

/'sʌbdʤikt/

chủ thể

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

sum

/sʌm/

tổng

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

survey

/'sə:vei/

sự khảo sát

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

suspect

/'sʌspekt/

nghi ngờ

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

whisper

/'wisp /

thì thầm

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

witness

/'witnis/

nhân chứng

⌨️
Từ vựng thông dụng Flyers

wound

/waund/

vết thương

⌨️
← Trang Trước Trang 5 / 5 (Tổng 107:N0 từ)