Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
step
/step/bước chân
stretch
/stretʃ/kéo dài
strike
/straik/đánh đập
struggle
/'strʌgl/đấu tranh
subject
/'sʌbdʤikt/chủ thể
sum
/sʌm/tổng
survey
/'sə:vei/sự khảo sát
suspect
/'sʌspekt/nghi ngờ
whisper
/'wisp /thì thầm
witness
/'witnis/nhân chứng
wound
/waund/vết thương