Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.
gang
/gæɳ/băng nhóm
genre
/ʤỴ:ɳr/thể loại
hearing
/'hiəriɳ/thính giác
heaven
/'hevn/thiên đường
heel
/hi:l/gót chân
hell
/hel/địa ngục
household
/'haushould/hộ gia đình
housing
/'hauziɳ/nhà ở
humour
/'hju:mə/tính hài hước
hunting
/'hʌntiɳ/việc săn bắn
illustration
/,iləs'treiʃn/hình minh họa
imagination
/i,mædʤi'neiʃn/trí tưởng tượng
inch
/intʃ/inch
income
/income/thu nhập
initiative
/i'niʃiətiv/sáng kiến
insight
/'insait/cái nhìn thấu suốt
instance
/'instəns/ví dụ
institute
/'institju:t/học viện
institution
/,insti'tju:ʃn/tổ chức
investigation
/in,vesti'geiʃn/cuộc điều tra
joy
/dʤɔi/vui sướng
judgement
/'dʤʌdʤmənt/sự phán xét
justice
/'dʤʌstis/sự công bằng
labour
/labour/nhân công