✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Danh từ Flyers

gang

/gæɳ/

băng nhóm

⌨️
Danh từ Flyers

genre

/ʤỴ:ɳr/

thể loại

⌨️
Danh từ Flyers

hearing

/'hiəriɳ/

thính giác

⌨️
Danh từ Flyers

heaven

/'hevn/

thiên đường

⌨️
Danh từ Flyers

heel

/hi:l/

gót chân

⌨️
Danh từ Flyers

hell

/hel/

địa ngục

⌨️
Danh từ Flyers

household

/'haushould/

hộ gia đình

⌨️
Danh từ Flyers

housing

/'hauziɳ/

nhà ở

⌨️
Danh từ Flyers

humour

/'hju:mə/

tính hài hước

⌨️
Danh từ Flyers

hunting

/'hʌntiɳ/

việc săn bắn

⌨️
Danh từ Flyers

illustration

/,iləs'treiʃn/

hình minh họa

⌨️
Danh từ Flyers

imagination

/i,mædʤi'neiʃn/

trí tưởng tượng

⌨️
Danh từ Flyers

inch

/intʃ/

inch

⌨️
Danh từ Flyers

income

/income/

thu nhập

⌨️
Danh từ Flyers

initiative

/i'niʃiətiv/

sáng kiến

⌨️
Danh từ Flyers

insight

/'insait/

cái nhìn thấu suốt

⌨️
Danh từ Flyers

instance

/'instəns/

ví dụ

⌨️
Danh từ Flyers

institute

/'institju:t/

học viện

⌨️
Danh từ Flyers

institution

/,insti'tju:ʃn/

tổ chức

⌨️
Danh từ Flyers

investigation

/in,vesti'geiʃn/

cuộc điều tra

⌨️
Danh từ Flyers

joy

/dʤɔi/

vui sướng

⌨️
Danh từ Flyers

judgement

/'dʤʌdʤmənt/

sự phán xét

⌨️
Danh từ Flyers

justice

/'dʤʌstis/

sự công bằng

⌨️
Danh từ Flyers

labour

/labour/

nhân công

⌨️
← Trang Trước Trang 5 / 10 (Tổng 227:N0 từ) Trang Sau →