✨ Kho 3.593 Từ Vựng Cốt Lõi Essential Words

Sổ Tay Từ Vựng & Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Tra cứu, phát âm chuẩn bản ngữ, xem câu ví dụ ngữ cảnh song ngữ và đưa từ vào chu trình ôn tập trí nhớ dài hạn FSRS v4 AI.

🧠 Ôn Tập Flashcard FSRS 3D
Động từ Flyers

possess

/pə'zes/

sở hữu

⌨️
Động từ Flyers

power

/'pauə/

cung cấp, trang bị

⌨️
Động từ Flyers

price

/ Lợi tức (tỷ lệ P/

đặt giá

⌨️
Động từ Flyers

process

/process/

xử lý

⌨️
Động từ Flyers

progress

/progress/

tiến triển

⌨️
Động từ Flyers

project

/project/

dự tính

⌨️
Động từ Flyers

propose

/propose/

cầu hôn

⌨️
Động từ Flyers

pursue

/pə'sju:/

theo đuổi

⌨️
Động từ Flyers

range

/range/

trong khoảng

⌨️
Động từ Flyers

rank

/ræɳk/

xếp hạng

⌨️
Động từ Flyers

rate

/reit/

chia loại

⌨️
Động từ Flyers

recover

/'ri:'kʌvə/

hồi phục

⌨️
Động từ Flyers

regard

/ri'gɑ:d/

về

⌨️
Động từ Flyers

regret

/ri'gret/

hối tiếc

⌨️
Động từ Flyers

rely

/ri'lai/

phụ thuộc

⌨️
Động từ Flyers

reserve

/ri'zə:v/

dự trữ

⌨️
Động từ Flyers

resist

/ri'zist/

kháng cự

⌨️
Động từ Flyers

resolve

/ri'zɔlv/

giải quyết

⌨️
Động từ Flyers

retain

/ri'tein/

giữ lại

⌨️
Động từ Flyers

reveal

/ri'vi:l/

tiết lộ

⌨️
Động từ Flyers

reward

/ri'wɔ:d/

tặng thưởng

⌨️
Động từ Flyers

rid

/rid/

thoát khỏi

⌨️
Động từ Flyers

rub

/rʌb/

chà

⌨️
Động từ Flyers

sample

/sample/

lấy mẫu

⌨️
← Trang Trước Trang 5 / 6 (Tổng 143:N0 từ) Trang Sau →